Kết quả tra từ “剂型”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
剂型jì xíng
剂型: cơ chế phân phối của thuốc (ví dụ: viên, bột, v.v.)