Kết quả tra từ “刺丝囊”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刺丝囊cì sī náng
刺丝囊: nematocyst; cấu trúc chứa của các tế bào gai ở sứa hoặc hải quỳ