Kết quả tra từ “制造厂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
制造厂zhì zào chǎng
制造厂: nhà máy sản xuất; xưởng
北京汽车制造厂有限公司Běi jīng Qì chē Zhì zào chǎng Yǒu xiàn Gōng sī
北京汽车制造厂有限公司: Công ty hữu hạn chế tạo ô tô Bắc Kinh (BAW)