Kết quả tra từ “制片”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
制片zhì piàn
制片: làm phim
制片厂zhì piàn chǎng
制片厂: xưởng phim
制片人zhì piàn rén
制片人: nhà làm phim; nhà sản xuất
电影制片diàn yǐng zhì piàn
电影制片: làm phim