Kết quả tra từ “制油”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
制油zhì yóu
制油: chiết xuất dầu (thực vật); ép dầu
煤制油méi zhì yóu
煤制油: chế dầu từ than