Kết quả tra từ “制动器”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
制动器zhì dòng qì
制动器: thiết bị phanh
驻车制动器zhù chē zhì dòng qì
驻车制动器: phanh tay