Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “到目前”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
到目前
dào mù qián

cho đến bây giờ; đến nay

Cụm từ
到目前为止
dào mù qián wéi zhǐ

cho đến giờ; đến nay

Cụm từ