Kết quả tra từ “到此一游”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
到此一游dào cǐ yī yóu
到此一游: (dùng trong bích hoạ) "... đã ở đây"