Kết quả tra từ “到来”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
到来dào lái
到来: đến; sự đến; sự xuất hiện
大限到来dà xiàn dào lái
大限到来: chết; tuổi thọ được định sẵn đã hết