Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “到头”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
到头dào tóu

到头: đến cuối (của); cuối cùng; rốt cuộc; kết thúc

Cụm từ
到头来dào tóu lái

到头来: cuối cùng; thành ra

Cụm từ
一年到头yī nián dào tóu

一年到头: suốt cả năm

Cụm từ