Kết quả tra từ “到头”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
到头dào tóu
到头: đến cuối (của); cuối cùng; rốt cuộc; kết thúc
到头来dào tóu lái
到头来: cuối cùng; thành ra
一年到头yī nián dào tóu
一年到头: suốt cả năm