Kết quả tra từ “到不行”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
到不行dào bù xíng
到不行: cực kỳ; không thể tin được
土到不行tǔ dào bù xíng
土到不行: lỗi thời; cực kỳ sến