Kết quả tra từ “别致”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
别致bié zhì
别致: biến thể của 別緻|别致[bie2 zhi4]
别致bié zhì
别致: độc đáo