Kết quả tra từ “别绪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
别绪bié xù
别绪: cảm xúc lúc chia tay
离情别绪lí qíng bié xù
离情别绪: cảm giác buồn khi chia tay (thành ngữ)