Kết quả tra từ “别墅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
别墅bié shù
别墅: biệt thự; LT:幢[zhuang4],座[zuo4]
联体别墅lián tǐ bié shù
联体别墅: nhà liền kề