Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “别墅”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
别墅
bié shù

biệt thự; LT:幢[zhuang4],座[zuo4]

Cụm từ
联体别墅
lián tǐ bié shù

nhà liền kề

Cụm từ