Kết quả tra từ “别具只眼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
别具只眼bié jù zhī yǎn
别具只眼: xem 獨具隻眼|独具只眼[du2 ju4 zhi1 yan3]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
别具只眼: xem 獨具隻眼|独具只眼[du2 ju4 zhi1 yan3]