Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “别克”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
别克Bié kè

别克: Buick

Cụm từ
乌兹别克族Wū zī bié kè zú

乌兹别克族: dân tộc Uzbek

Cụm từ
乌兹别克斯坦Wū zī bié kè sī tǎn

乌兹别克斯坦: Uzbekistan

Cụm từ
乌兹别克人Wū zī bié kè rén

乌兹别克人: người Uzbekistan

Cụm từ
乌兹别克Wū zī bié kè

乌兹别克: Uzbek; viết tắt của Uzbekistan

Viết tắt
乌滋别克斯坦Wū zī bié kè sī tǎn

乌滋别克斯坦: Uzbekistan

Cụm từ
乌滋别克Wū zī bié kè

乌滋别克: Uzbek

Cụm từ
乌孜别克语Wū zī bié kè yǔ

乌孜别克语: Ngôn ngữ Uzbek

Cụm từ
乌孜别克族Wū zī bié kè zú

乌孜别克族: Nhóm dân tộc Uzbek ở Tân Cương

Cụm từ
乌孜别克Wū zī bié kè

乌孜别克: Nhóm dân tộc Uzbek ở Tân Cương

Cụm từ