Kết quả tra từ “利贴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
利贴Lì tiē
利贴: giấy ghi chú Post-It (nhãn hiệu của 3M)
便利贴biàn lì tiē
便利贴: giấy ghi chú dán