Kết quả tra từ “利诱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
利诱lì yòu
利诱: dùng lợi ích để dụ dỗ
威逼利诱wēi bī lì yòu
威逼利诱: vừa đe dọa vừa hứa hẹn