Kết quả tra từ “利眠宁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
利眠宁lì mián níng
利眠宁: chlordiazepoxide; (tên thương mại) Librium (từ mượn)