Kết quả tra từ “利用”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
利用lì yòng
利用: tận dụng; sử dụng; lợi dụng; khai thác
土地利用规划tǔ dì lì yòng guī huà
土地利用规划: quy hoạch sử dụng đất (thuật ngữ chính thức của chính phủ Trung Quốc)
再利用zài lì yòng
再利用: tái sử dụng