Kết quả tra từ “利得”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
利得lì dé
利得: lợi nhuận; kiếm được
利得税lì dé shuì
利得税: thuế lợi nhuận