Kết quả tra từ “利害关系人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
利害关系人lì hài guān xi rén
利害关系人: bên liên quan; bên quan tâm; người quan tâm