Kết quả tra từ “利他林”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
利他林Lì tā lín
利他林: Ritalin (tên thương hiệu); methylphenidate (thuốc kích thích dùng để điều trị ADHD)