Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “利事”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
利事
lì shì

(Tiếng Quảng Đông) giống như 紅包|红包[hong2 bao1]

Cụm từ
福利事业
fú lì shì yè

dịch vụ phúc lợi

Cụm từ