Kết quả tra từ “利事”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
利事lì shì
利事: (Tiếng Quảng Đông) giống như 紅包|红包[hong2 bao1]
福利事业fú lì shì yè
福利事业: dịch vụ phúc lợi