Kết quả tra từ “初露锋芒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
初露锋芒chū lù fēng máng
初露锋芒: dấu hiệu đầu tiên của tài năng chớm nở; lần đầu thể hiện khả năng của mình