Kết quả tra từ “创立”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
创立chuàng lì
创立: thành lập; thiết lập; sáng lập
创立者chuàng lì zhě
创立者: người sáng lập
创立人chuàng lì rén
创立人: người sáng lập