Kết quả tra từ “创世”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
创世chuàng shì
创世: sự sáng tạo thế giới
创世论chuàng shì lùn
创世论: thuyết sáng tạo
创世记Chuàng shì jì
创世记: Sáng thế ký (sách đầu tiên của Kinh Thánh)
创世纪chuàng shì jì
创世纪: thần thoại sáng thế