Kết quả tra từ “列国”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
列国liè guó
列国: các quốc gia
周游列国zhōu yóu liè guó
周游列国: du hành qua nhiều quốc gia (thành ngữ); cuộc du hành; ám chỉ chuyến du hành của Khổng Tử