Kết quả tra từ “列克”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
列克liè kè
列克: lek (đơn vị tiền tệ của Albania)
列克星顿Liè kè xīng dùn
列克星顿: Lexington, Massachusetts
阿列克西斯Ā liè kè xī sī
阿列克西斯: Alexis (tên)