Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “列克”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
列克liè kè

列克: lek (đơn vị tiền tệ của Albania)

Cụm từ
列克星顿Liè kè xīng dùn

列克星顿: Lexington, Massachusetts

Cụm từ
阿列克西斯Ā liè kè xī sī

阿列克西斯: Alexis (tên)

Cụm từ