Kết quả tra từ “刑诉法”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刑诉法xíng sù fǎ
刑诉法: tố tụng hình sự; viết tắt của 刑事訴訟法|刑事诉讼法