Kết quả tra từ “刑庭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刑庭xíng tíng
刑庭: tòa án hình sự (viết tắt của 刑事法庭[xing2 shi4 fa3 ting2])