Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “刑名”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
刑名xíng míng

刑名: hình danh, một trường phái tư tưởng thời Chiến Quốc gắn liền với Thân Bất Hại 申不害[Shen1 Bu4 hai4]; chỉ định cho một hình phạt

Cụm từ
刑名之学xíng míng zhī xué

刑名之学: hình danh, một trường phái tư tưởng thời Chiến Quốc gắn liền với Thân Bất Hại 申不害[Shen1 Bu4 hai4]

Cụm từ