Kết quả tra từ “刑事警察”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刑事警察xíng shì jǐng chá
刑事警察: cảnh sát hình sự; thành viên của cảnh sát hình sự
刑事警察局Xíng shì Jǐng chá jú
刑事警察局: Cục Điều tra Hình sự
国际刑事警察组织Guó jì Xíng shì Jǐng chá Zǔ zhī
国际刑事警察组织: Tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tế (Interpol)