Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “刈”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

刈: gặt

Từ vựng
刈羽Yì yǔ

刈羽: Kariba hoặc Kariwa, tên tiếng Nhật; Kariwa, địa điểm nhà máy điện hạt nhân Nhật Bản gần Niigata 新潟

Cụm từ
刈包guà bāo

刈包: món ăn phổ biến của Đài Loan, giống hamburger, bánh bao hấp nhồi thịt heo, rau chua, bột đậu phộng và ngò rí

Cụm từ
柏崎刈羽Bǎi qí Yì yǔ

柏崎刈羽: Kashiwasaki Kariwa, địa điểm nhà máy điện hạt nhân Nhật Bản gần Niigata 新潟

Cụm từ