Kết quả tra từ “切换”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
切换qiē huàn
切换: chuyển đổi; chuyển chế độ hoặc luồng dữ liệu; chuyển cảnh (sang cảnh mới)