Kết quả tra từ “切变”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
切变qiē biàn
切变: biến dạng trượt (vật lý)
风切变fēng qiē biàn
风切变: đứt gió (khí tượng)