Kết quả tra từ “切切”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
切切qiè qiè
切切: một cách khẩn trương; háo hức; lo lắng; (thúc giục ai đó) nhất định phải; chắc chắn cần (tuân theo hướng dẫn trên)
切切私语qiè qiè sī yǔ
切切私语: một lời thì thầm riêng tư
低低切切dī dī qiè qiè
低低切切: giọng thấp; nói thì thầm