Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “切入”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
切入qiē rù

切入: cắt vào; thâm nhập sâu vào (một chủ đề, lĩnh vực, v.v.); (thể thao) (bóng đá, v.v.) xuyên thủng (hàng phòng ngự của đội đối phương); (điện ảnh)…

Cụm từ