Kết quả tra từ “分门别类”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分门别类fēn mén bié lèi
分门别类: (thành ngữ) tổ chức theo từng loại; phân loại