Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “分销”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
分销fēn xiāo

分销: phân phối; cửa hàng bán lẻ

Cụm từ
分销网络fēn xiāo wǎng luò

分销网络: mạng lưới phân phối

Cụm từ
分销店fēn xiāo diàn

分销店: cửa hàng bán lẻ

Cụm từ
分销商fēn xiāo shāng

分销商: nhà phân phối

Cụm từ