Kết quả tra từ “分裂组织”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分裂组织fēn liè zǔ zhī
分裂组织: nhóm ly khai; (thực vật) mô phân sinh