Kết quả tra từ “分裂情感性障碍”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分裂情感性障碍fēn liè qíng gǎn xìng zhàng ài
分裂情感性障碍: rối loạn phân liệt cảm xúc