Kết quả cho “分租”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(của chủ nhà) cho thuê một hoặc nhiều phần của bất động sản; (của người thuê) cho thuê lại một hoặc nhiều phần của bất động sản; (nông nghiệp) làm tá điền chia sẻ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(của chủ nhà) cho thuê một hoặc nhiều phần của bất động sản; (của người thuê) cho thuê lại một hoặc nhiều phần của bất động sản; (nông nghiệp) làm tá điền chia sẻ