Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “分点”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
分点fēn diǎn

分点: điểm phân chia

Cụm từ
秋分点qiū fēn diǎn

秋分点: điểm thu phân

Cụm từ
百分点bǎi fēn diǎn

百分点: điểm phần trăm

Cụm từ
昼夜平分点zhòu yè píng fēn diǎn

昼夜平分点: điểm phân ngày đêm

Cụm từ
春分点chūn fēn diǎn

春分点: điểm xuân phân

Cụm từ
二分点èr fēn diǎn

二分点: hai điểm phân (xuân phân và thu phân)

Cụm từ