Kết quả tra từ “分时”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分时fēn shí
分时: chia sẻ thời gian
分时多工fēn shí duō gōng
分时多工: đa công thời gian; TDM