Kết quả tra từ “分店”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分店fēn diàn
分店: chi nhánh (của một chuỗi cửa hàng); phần mở rộng; chi nhánh; phụ