Kết quả tra từ “分化”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分化fēn huà
分化: phân tách; biệt hóa
两极分化liǎng jí fēn huà
两极分化: phân hóa hai cực