Kết quả tra từ “分一杯羹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分一杯羹fēn yī bēi gēng
分一杯羹: (ví dụ) chia phần lợi; có phần trong việc gì