Kết quả tra từ “刁藩都”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刁藩都Diāo fān dōu
刁藩都: Diophantus thành Alexandria (thế kỷ 3 SCN), nhà toán học Hy Lạp
刁藩都方程Diāo fān dōu fāng chéng
刁藩都方程: phương trình Diophantine