Kết quả tra từ “刀郎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刀郎Dāo láng
刀郎: Dolan, một dân tộc ở lưu vực Tarim, Tân Cương, còn được biết đến là 多郎